Cách người miền Nam gọi nhau bằng những con số

Người miền Nam mình có một cách gọi tên nghe rất ngộ. Không cần phân chia tôn ti, tầng lớp gì cao siêu, nhiều khi chỉ cần một con số thôi là đủ hình dung người đó thuộc “vai vế” nào trong cái xã hội bình dân ngày trước.

Ở đất Nam kỳ, muốn tìm một người được gọi là “anh Cả” coi bộ hơi khó. Vì con đầu lòng trong nhà thường không gọi là anh Cả, mà gọi là anh Hai. Vừa sinh ra đã nhảy thẳng lên số Hai, nghe thì lạ, nhưng riết rồi thành nếp. Bởi vậy, trong xóm mà nghe ai kêu “anh Hai ơi”, là biết ngay người đó có vai vế lớn trong nhà, hoặc ít nhất cũng được gọi bằng một cách rất thân tình.

Rồi tới số Ba. Ở miền Nam, hễ nghe tới “Chú Ba” là nhiều khi người ta nghĩ liền tới người làm ăn, buôn bán, có của ăn của để. Ngày xưa có Chú Ba Hỏa, Chú Ba Thòn, rồi trong dân gian cũng hay có cách gọi mấy ông chủ buôn bán là Chú Ba này, Chú Ba nọ. Thành ra, cứ dính tới chữ “Ba” là tự nhiên nghe đâu đó có mùi thương hồ, mùi làm ăn, mùi tiền bạc.

Nhưng tới số Tư thì phải coi chừng. “Ông Tư” trong lời kể dân gian nhiều khi không phải người thường đâu. Đây có thể là hạng đại ca giang hồ, nhưng là kiểu giang hồ nghĩa hiệp, sống có tình có nghĩa, giống như mấy nhân vật anh hùng trong tuồng tích xưa. Nghe tên thôi đã thấy có chất rồi: Tư Sẹo, Tư Lém, Tư Cà Lăm. Mà ông Tư Cà Lăm thì đặc biệt lắm, ổng chửi một câu thôi là thiên hạ đứng nghe cả buổi, không phải vì sợ, mà vì chờ coi chừng nào ổng nói xong.

Xuống một bậc nữa là số Năm. Số Năm trong mấy câu chuyện dân gian thường được gắn với những tay dữ dằn hơn, kiểu ai thuê gì làm đó, không còn nhiều màu nghĩa hiệp như mấy ông Tư. Người ta hay nhắc tới những cái tên như Năm Cam, Năm Cầu Muối để chỉ hạng người có máu mặt, có phần nguy hiểm, khiến dân trong xóm nghe tên cũng phải dè chừng.

Còn số Sáu thì lại khác. Mấy ông Sáu thường được kể như người giữ trật tự, gần với hình ảnh công quyền ngày trước. Bởi vậy mới có cách gọi vui là Thầy Sáu Police, hay Thầy Sáu công an. Nghe tới ông Sáu là thấy bớt mùi giang hồ, mà bắt đầu có chút kỷ cương, luật lệ.

Tới số Bảy thì câu chuyện lại rẽ qua một hướng khác. Trong lời kể xưa, số Bảy hay gắn với hình ảnh người cho vay, người làm nghề tiền bạc, đặc biệt là trong bối cảnh dân gian Nam Bộ có sự giao thoa với nhiều cộng đồng khác nhau. Những cách gọi như Anh Bảy Chà Và hay Anh Bảy Cà-ri-nị là lối gọi dân gian ngày trước, nghe vui tai, nhưng ngày nay mình nên hiểu nó như một dấu vết văn hóa kể chuyện, chứ không nên dùng để quy chụp hay đánh giá ai.

Cuối cùng là số Tám. Ông Tám trong dân gian thường là người nghèo, hiền, ít thế lực, không có tiền bạc hay địa vị gì lớn. Tầm này thì đúng kiểu “trên răng dưới củ từ”. Nhưng cũng chính vì vậy mà nghe tới chữ Tám lại thấy thương. Trong xóm có chuyện gì lộn xộn, cãi qua cãi lại một hồi, người ta hay nói: “Thôi, bỏ qua đi Tám!” Câu đó nghe vừa tếu, vừa hiền, vừa có cái tình xí xóa rất đặc trưng của người miền Tây.

Nhìn vậy mới thấy, người Nam Bộ ngày xưa có cách nhìn đời rất bình dân mà sâu sắc. Không cần chức danh dài dòng, không cần bảng hiệu bóng bẩy. Chỉ cần gọi một tiếng anh Hai, chú Ba, ông Tư, ông Năm, thầy Sáu, anh Bảy hay ông Tám, là tự nhiên cả một vai diễn trong đời sống hiện ra trước mắt.

Cách gọi ấy vừa vui, vừa dí dỏm, vừa phản ánh cái tinh thần phóng khoáng của người miền Nam: sống gần nhau, gọi nhau bằng thứ bậc thân tình, có chọc ghẹo, có bao dung, có cười cợt, nhưng đằng sau vẫn là một cái nhìn đời rất rộng rãi và dễ thương.

Leave a Comment