Cách gọi ngôi thứ ba của người miền Nam: gần gũi, gọn, và rất có hồn

Có những chuyện nghe qua tưởng nhỏ, nhưng càng sống với tiếng Việt lâu, mình càng thấy nó không hề nhỏ. Một trong những chuyện đó là cách người miền Nam gọi ngôi thứ ba.

Người miền Nam hay nói: ảnh, ẻm, chỉ, ổng, bả, cổ. Với nhiều người lớn lên trong vùng ngôn ngữ này, đó là cách nói hết sức tự nhiên. Nghe từ nhỏ, nói từ nhỏ, dùng trong nhà, ngoài chợ, trong xóm, trong lớp học, lúc kể chuyện, lúc tâm sự. Nó gọn, nó gần, và nó có cái tình của lời ăn tiếng nói đời thường.

Nhưng cũng chính những từ đó, khi đi ra ngoài phạm vi quen thuộc, lại dễ bị hiểu lầm. Có người nghe thấy sẽ cho rằng nói vậy là thiếu lễ phép. Có người thấy lạ nên nghĩ là nói trại, nói sai, hay nói kiểu không tôn trọng người được nhắc tới.

Thật ra không phải vậy.

Cách gọi này là gì trong tiếng nói miền Nam?

Trong giao tiếp hằng ngày, người miền Nam thường có xu hướng rút gọn cách gọi ngôi thứ ba để câu nói nhẹ hơn, tự nhiên hơn, đỡ xa cách hơn.

Ví dụ:

Anh thành ảnh
Em thành ẻm
Chị thành chỉ
Ông thành ổng
thành bả
thành cổ

Nếu diễn nghĩa ra theo tiếng phổ thông quen thuộc hơn, thì đó chính là:

ảnh = anh ấy
ẻm = em ấy
chỉ = chị ấy
ổng = ông ấy
bả = bà ấy
cổ = cô ấy

Điểm đáng nói là người miền Nam không cố tình “bẻ” từ cho vui. Đây là một thói quen ngữ âm và giao tiếp đã hình thành tự nhiên trong đời sống, dùng lâu thành quen, quen lâu thành bản sắc.

Nghe thì ngắn hơn, nhưng cảm giác đem lại lại rất rõ: thân mật, gần người, có không khí đời sống.

Vì sao cách nói này nghe rất miền Nam?

Một đặc điểm dễ thấy của tiếng nói miền Nam là ưu tiên sự tự nhiên trong giao tiếp. Câu nào nói gọn được thì nói gọn. Cách nào nghe mềm tai, dễ ra tình cảm thì người ta giữ. Thành ra nhiều từ trong đời sống không chỉ mang nghĩa, mà còn mang luôn cả sắc thái thân quen.

Ví dụ, khi nói “ảnh nói vậy đó”, cảm giác khác với “anh ấy nói vậy đó”. Nội dung có thể giống nhau, nhưng độ gần của câu nói thì khác. “Ảnh” nghe như người đang ở trong mối quan hệ quen thuộc của mình. Nó không quá trang trọng, nhưng cũng không hề thô. Nó là lời nói của đời sống, không phải ngôn ngữ trình bày trước hội trường.

Cũng vậy, từ “ẻm” trong nhiều ngữ cảnh còn gợi một chút thương, một chút dịu. “Chỉ” nghe vừa gần vừa có khoảng cách vừa đủ. “Ổng, bả” thì đậm chất Nam Bộ hơn nữa, nhiều khi chỉ cần nghe một câu là thấy nguyên cái không khí của xóm, của nhà, của bữa cơm, của giọng kể chuyện miền Nam hiện ra.

Cho nên, nếu chỉ nhìn bằng tiêu chuẩn “có giống sách giáo khoa không”, mình sẽ rất dễ bỏ lỡ cái hồn của ngôn ngữ.

Có phải đây là cách nói thiếu lễ phép không?

Câu trả lời ngắn gọn là: không thể kết luận như vậy chỉ dựa trên hình thức từ ngữ.

Lễ phép hay không còn nằm ở ngữ cảnh, giọng điệu, quan hệ giữa người nói với người được nhắc tới, và thái độ thật sự trong câu nói. Một người có thể dùng từ rất “đúng sách”, nhưng giọng điệu đầy coi thường. Ngược lại, có người nói “ổng”, “bả”, “cổ”, mà trong đó lại có sự thân thuộc, kính trọng, và hoàn toàn không có ý hỗn.

Đây là chỗ mình nghĩ rất cần sự rộng lòng khi nhìn về tiếng Việt.

Ngôn ngữ vùng miền không nên bị đánh giá bằng một chuẩn duy nhất.
Điều khác với mình chưa chắc là sai.
Điều mình chưa quen nghe chưa chắc là bất lịch sự.

Nhiều khi đó chỉ là văn hóa ngôn ngữ của một vùng đất.

Hiểu tiếng vùng miền là hiểu thêm con người của vùng đó

Mỗi vùng có một cách nói riêng. Miền Bắc có cái gãy gọn, lớp lang. Miền Trung có độ xiết, độ nén, độ riêng rất rõ. Miền Nam thì nhiều chỗ nghe mềm, thoáng, gần, có cảm giác như câu nói đi thẳng từ đời sống ra.

Chính những khác biệt đó làm cho tiếng Việt giàu hơn.

Nếu mình cứ lấy thói quen vùng mình làm chuẩn duy nhất để đo tất cả, mình sẽ rất dễ nhìn ngôn ngữ của vùng khác bằng sự phán xét. Còn nếu mình chịu lùi lại một chút để hiểu, mình sẽ thấy: à, đây không phải nói sai. Đây là một cách nói đúng trong hệ quy chiếu văn hóa của họ.

Và khi hiểu được điều đó, mình không chỉ hiểu thêm vài từ. Mình hiểu thêm một vùng đất, một cách sống, một kiểu gần gũi của con người.

Vậy nên nhìn những từ như “ảnh, ẻm, chỉ, ổng, bả, cổ” như thế nào?

Theo mình, nên nhìn bằng hai chữ: đặc trưng.

Đó là đặc trưng ngôn ngữ, vì nó phản ánh cách phát âm và thói quen giao tiếp của người miền Nam.
Đó cũng là đặc trưng văn hóa, vì nó gắn với sự gần gũi, bình dị, ít kiểu cách trong đời sống thường ngày.

Tất nhiên, trong những ngữ cảnh cần tính trang trọng cao như văn bản hành chính, phát biểu chính thức, bài viết học thuật, người ta sẽ chọn cách diễn đạt trung tính hơn như “anh ấy”, “chị ấy”, “ông ấy”. Điều đó là bình thường. Nhưng trong lời nói đời thường, không thể vì khác với văn phong trang trọng mà vội gắn nhãn là thiếu lễ phép.

Nói cho cùng, ngôn ngữ không chỉ để đúng. Ngôn ngữ còn để chạm, để gần, để mang theo hơi người.

Và ở chỗ đó, những từ như ảnh, ẻm, chỉ, ổng, bả, cổ không hề nghèo đi tiếng Việt. Ngược lại, nó làm tiếng Việt sống động hơn, có hồn hơn, và thật hơn với đời sống.

Giải đáp nhanh

“Ảnh, ẻm, chỉ, ổng, bả, cổ” có phải tiếng lóng không?
Không hẳn. Đây là cách gọi quen thuộc trong khẩu ngữ miền Nam, mang tính vùng miền rõ rệt.

Dùng những từ này có vô lễ không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào từ. Phải xét ngữ cảnh, giọng điệu và thái độ của người nói.

Có nên dùng trong bài viết chính thức không?
Thường không nên. Trong văn bản trang trọng, nên dùng các dạng trung tính như “anh ấy”, “chị ấy”, “ông ấy” để phù hợp ngữ cảnh.

Vì sao nhiều người miền Nam vẫn dùng hằng ngày?
Vì đây là thói quen ngôn ngữ tự nhiên, gọn, gần gũi và gắn với bản sắc giao tiếp của vùng miền.

Kết lại

Có những từ chỉ cần nghe lên là biết hơi thở của một vùng đất. Với miền Nam, ảnh, ẻm, chỉ, ổng, bả, cổ là những từ như vậy.

Nó không chỉ là cách gọi ngôi thứ ba. Nó còn là nhịp sống, là khoảng cách giữa người với người được kéo lại gần hơn bằng lời nói.

Cho nên thay vì vội cho rằng đó là thiếu lễ phép, có lẽ mình nên nhìn nó như một nét văn hóa ngôn ngữ rất riêng của miền Nam. Mà đã là văn hóa, thì điều đầu tiên cần có không phải là phán xét, mà là hiểu.

Leave a Comment