Tiếng nói và giọng nói khác nhau ở đâu? Một góc nhìn từ người làm nghề

Thời gian gần đây, trên trang của Toàn có một trao đổi khá thú vị quanh hai chữ: tiếng nóigiọng nói. Đây là một chủ đề nhỏ thôi, nhưng càng đi vào thì càng thấy nó không đơn giản như mình tưởng. Bởi vì cùng một hiện tượng nghe được bằng tai, nhưng mỗi người lại đang đứng từ một điểm nhìn khác nhau để gọi tên và giải thích.

phan bien tieng noi

Có người cho rằng Việt Nam chỉ có tiếng Việt, còn Bắc, Trung, Nam chỉ là giọng nói vùng miền. Cách hiểu này nhấn mạnh vào mặt khái niệm ngôn ngữ. Tức là chữ “tiếng” trong cụm như tiếng Việt, tiếng Pháp, tiếng Anh là để chỉ ngôn ngữ. Nếu đã vậy, thì không thể nói “tiếng Bắc”, “tiếng Nam”, “tiếng Huế” như thể đó là những ngôn ngữ riêng.

Nghe qua thì lập luận đó có vẻ chặt. Và thật ra, nếu chỉ xét ở mặt phân loại ngôn ngữ, thì cách nói này không sai.

Nhưng điều Toàn muốn nói từ đầu lại không nằm trọn ở tầng nghĩa đó.

Khi người làm nghề nghe bằng tai, “giọng” chưa ôm hết cái được nghe

Trong kinh nghiệm dạy học và nghe học viên nói suốt nhiều năm, Toàn thấy chữ giọng và chữ tiếng không hoàn toàn trùng nhau.

Khi nói tới giọng, nhiều người thường nghĩ tới phần chất giọng. Thí dụ như giọng dày hay mỏng, sáng hay tối, trong hay đục, mềm hay cứng, có khàn hay không. Đây là phần rất quan trọng, nhưng nó chưa phải là toàn bộ cái người nghe nhận được khi một người cất lời.

Vì khi một người nói ra, tai mình còn nghe thêm rất nhiều thứ khác. Mình nghe phát âm của họ ra sao, phụ âm có rõ không, dấu thanh đi như thế nào, câu nói có độ lơi hay không, nhịp điệu ra sao, lực âm mạnh hay nhẹ, cách nhấn nằm ở đâu, âm thanh lên xuống thế nào, chữ cuối có buông hay giữ. Tất cả những thứ đó cộng lại mới tạo thành cái mà người nghe thực tế nhận được.

Và với Toàn, cái tổng thể đó nên gọi là tiếng.

Nói cách khác, giọng là một phần của tiếng, chứ không thể thay cho toàn bộ tiếng.

Chỗ lệch mấu chốt của cuộc tranh luận

Theo Toàn, chỗ lệch lớn nhất trong phần phản hồi kia không phải là ở kiến thức ít hay nhiều, mà là ở hệ quy chiếu.

Một người đang nhìn chữ “tiếng” từ góc độ ngôn ngữ học khái niệm.
Còn Toàn đang nói từ góc độ âm thanh lời nói thực tế.

Hai góc nhìn này không giống nhau.

Người nhìn theo khái niệm ngôn ngữ sẽ đặt câu hỏi:
Đây là ngôn ngữ gì?

Còn người làm nghề nghe tiếng nói sẽ đặt câu hỏi:
Khi một người cất lời lên, tai người nghe thực sự nhận được những gì?

Chỉ cần khác câu hỏi xuất phát là toàn bộ hướng phân tích đã khác rồi.

Nếu hỏi “đây là ngôn ngữ gì?”, thì đương nhiên câu trả lời là tiếng Việt. Chuyện đó Toàn không hề phủ nhận. Việt Nam có một ngôn ngữ chung là tiếng Việt. Trong ngôn ngữ đó có nhiều vùng, nhiều cách phát âm, nhiều sắc thái lời nói khác nhau.

Nhưng nếu hỏi “tai người nghe nhận được gì?”, thì câu trả lời không thể gói gọn trong chữ giọng nếu mình chỉ hiểu giọng là màu chất âm thanh. Vì cái người nghe nhận được rộng hơn nhiều.

Chính chỗ này là chỗ người phản hồi đã bị thiếu. Họ lấy một nghĩa mang tính phân loại của chữ “tiếng”, rồi phủ lên toàn bộ hiện tượng tiếng nói ngoài đời. Thành ra, họ đúng trong phạm vi khái niệm, nhưng lại chưa đủ để phủ hết cái mà người làm nghề đang nói.

Vì sao ngoài đời người ta vẫn nói “nghe cái tiếng là biết”?

Trong đời sống hằng ngày, người ta vẫn nói rất tự nhiên:

“Nghe cái tiếng là biết người Huế.”
“Nghe tiếng miền Tây ngọt lắm.”
“Nghe tiếng Nghệ nặng mà chắc.”
“Tiếng Quảng Trị nghe mộc và gân.”

Những cách nói đó không làm ai hiểu lầm rằng Huế hay Nghệ là một quốc gia, hay là một ngôn ngữ độc lập. Người nghe đều ngầm hiểu chữ tiếng ở đây đang chỉ sắc thái lời nói, tức là cái màu âm thanh đặc trưng của vùng đó khi đi ra thành lời.

Cho nên, nếu nói rằng chỉ vì “tiếng” đứng trước tên một vùng thì sẽ làm sai nghĩa, thì cách nhìn đó hơi chặt theo kiểu sách vở, nhưng lại chưa sát với thực tế sử dụng ngôn ngữ ngoài đời.

Tiếng Việt vốn là một ngôn ngữ sống. Mà cái gì sống thì nó không chỉ nằm trên định nghĩa, nó còn nằm trong tai nghe, trong cảm giác nói năng, trong kinh nghiệm giao tiếp, trong cách người ta nhận ra nhau chỉ qua vài câu nói đầu tiên.

Người Huế, Nghệ, Quảng Trị khác nhau không chỉ ở màu giọng

Đây là chỗ người làm nghề nghe rất rõ.

Người Huế thường cho cảm giác tiếng nói mềm, mảnh, có độ lơi và một nhạc tính riêng. Người Nghệ nhiều khi lại cho cảm giác chắc hơn, nặng hơn, lực hơn, cách bật âm cũng khác. Còn Quảng Trị thường có một màu tiếng mộc, gân, thẳng, có những chữ ra rất đặc trưng, nghe vài câu là nhận ra.

Những khác biệt đó không chỉ nằm ở “màu giọng” theo nghĩa dày mỏng hay sáng tối. Nó còn nằm ở:

  • cách phát âm
  • độ nặng nhẹ của âm
  • nhịp điệu câu nói
  • cách nhấn chữ
  • cách đi dấu
  • cách buông hay giữ âm cuối
  • cách tổ chức toàn bộ âm thanh khi nói ra

Nên nếu chỉ dùng chữ giọng để gọi hết, theo Toàn, là vẫn còn gọn quá. Mà gọn quá thì dễ thiếu.

Vậy người phản hồi sai ở đâu?

Nói cho công bằng, người phản hồi không sai hoàn toàn. Họ đúng ở mặt phân loại: Việt Nam có tiếng Việt, chứ không có tiếng Bắc, tiếng Nam, tiếng Trung như những ngôn ngữ riêng biệt ngang hàng với tiếng Việt.

Nhưng cái sai mấu chốt nằm ở chỗ họ đã lấy đúng của tầng này để phủ nhận luôn tầng kia.

Tức là họ đúng ở khái niệm ngôn ngữ, nhưng lại vội kết luận rằng cách nhìn của người làm nghề về âm thanh lời nói thực tế là sai. Đây mới là điểm cần nói rõ.

Vì thực tế, Toàn đâu có nói Huế là một ngôn ngữ riêng, hay miền Nam là một ngôn ngữ riêng. Toàn chỉ nói rằng mỗi vùng có một tiếng nói riêng theo nghĩa âm thanh lời nói thực tế mà người nghe nhận được. Đây là một cách nhìn hoàn toàn có cơ sở nếu mình xuất phát từ tai nghe, từ kinh nghiệm nghề, từ việc phân tích lời nói như một cấu trúc âm thanh sống động.

Nói gọn lại, cái sai không nằm ở chỗ thiếu kiến thức, mà nằm ở chỗ nhầm hệ quy chiếu.

Cần tách rõ hai tầng nghĩa để nói cho đúng

Theo Toàn, muốn nói chuyện này cho rõ thì nên tách ra hai tầng:

1. Tầng ngôn ngữ

Ở tầng này, Việt Nam có một ngôn ngữ chung là tiếng Việt.
Đây là cách gọi mang tính chuẩn hóa, phân loại, học thuật.

2. Tầng tiếng nói thực tế

Ở tầng này, mỗi vùng có một tiếng nói riêng, tức là một tổng thể âm thanh riêng khi lời nói cất lên, bao gồm phát âm, nhịp điệu, độ rõ chữ, lực âm, cách nhấn và cả chất giọng.

Khi tách hai tầng này ra, tranh luận tự nhiên sẽ nhẹ đi rất nhiều. Vì lúc đó mình thấy rõ là hai bên không hẳn phủ định nhau. Chỉ là mỗi bên đang dùng chữ “tiếng” ở một tầng nghĩa khác nhau.

Kết lại

Toàn đồng ý rằng Việt Nam có một ngôn ngữ chung là tiếng Việt. Điều đó không có gì phải bàn.

Nhưng Toàn vẫn giữ quan điểm rằng, khi đi vào lời nói thực tế, mỗi vùng vẫn có một tiếng nói riêng, vì cái người nghe nhận ra không chỉ là màu chất của giọng, mà là cả một cấu trúc âm thanh hoàn chỉnh.

Vậy nên, theo Toàn, chỗ thiếu của phần phản hồi không phải là họ sai hết, mà là họ đã dùng góc nhìn khái niệm ngôn ngữ để bác bỏ luôn góc nhìn âm thanh thực tế của người làm nghề. Mà hai góc nhìn này không nên nhập làm một.

Tách ra được chỗ đó, câu chuyện sẽ rõ hơn. Và khi rõ rồi, mình sẽ thấy:
“tiếng Việt” là ngôn ngữ chung, còn “tiếng nói vùng miền” là bản sắc âm thanh thực tế của lời nói.
Hai điều đó hoàn toàn có thể cùng đúng, nếu mình hiểu đúng tầng nghĩa mình đang nói tới.

Leave a Comment